prunus amygdalus

prunus amygdalus

An almond farmer harvests ripe Prunus amygdalus nuts from a tree.

Định nghĩa

Danh từ: Prunus amygdalus tên khoa học (danh pháp hai phần) của cây hạnh nhân, một loại cây thân gỗ nhỏ, bụi, rụng theo mùa. Cây nguồn gốc từ châu Á Bắc Phi, nổi bật với hoa màu hồng xinh xắn quả hạch giá trị dinh dưỡng cao. Phần ăn được hạt bên trong lớp vỏ cứng màu xanh lục. Cây được trồng phổ biếnmiền nam Australia California.

dụ sử dụng
  • (Cây hạnh nhân được trồng rộng rãi ở California để lấy hạt.)
  • (Hoa hồng của cây hạnh nhân xuất hiện vào đầu mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prunus amygdalus dulcis" (hạnh nhân ngọt): giống phổ biến nhất, dùng làm thực phẩm.
    • Prunus amygdalus dulcis is the variety used for almond milk. (Hạnh nhân ngọt giống được dùng để làm sữa hạnh nhân.)
  • "Prunus amygdalus amara" (hạnh nhân đắng): giống chứa amygdalin, có thể độc nếu ăn sống, thường dùng để chiết xuất tinh dầu.
    • Prunus amygdalus amara is processed to remove toxins before use. (Hạnh nhân đắng được xử lý để loại bỏ độc tố trước khi sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hạnh nhân (n): tên thông thường của hạt từ cây Prunus amygdalus.
    • Hạnh nhân loại hạt giàu vitamin E. (Almonds are a nut rich in vitamin E.)
  • Cây hạnh nhân (n): tên gọi chung cho cây Prunus amygdalus.
    • Cây hạnh nhân cần khí hậu ấm áp để phát triển. (The almond tree needs a warm climate to grow.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây hạnh nhân: tên thông dụng trong tiếng Việt.
  • Almond tree: tên tiếng Anh phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow from (phát triển từ): (Cây hạnh nhân phát triển từ hạt hoặc ghép cành.)
  • Harvest from (thu hoạch từ): (Hạt được thu hoạch từ cây hạnh nhân vào cuối mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • "Hard nut to crack" (hạt khó bẻ): thành ngữ chỉ vấn đề khó giải quyết, liên quan đến vỏ cứng của quả hạnh nhân.
    • This problem is a hard nut to crack. (Vấn đề này một hạt khó bẻrất khó giải quyết.)